Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-134.69 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 79A-484.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93A-434.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-304.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-594.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-719.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-458.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-144.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-164.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-424.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76A-279.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 62A-369.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 74A-240.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 89A-405.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76A-280.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-413.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27A-102.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 89A-427.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-044.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-714.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71A-180.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 15K-184.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-495.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-231.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-461.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 19A-554.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-220.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-181.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 11A-104.99 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 88A-641.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |