Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90A-269.58 - Hà Nam Xe Con -
51L-559.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-523.58 - Đồng Nai Xe Con -
61K-413.98 - Bình Dương Xe Con -
51L-529.38 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66A-286.36 - Đồng Tháp Xe Con -
36K-136.59 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-505.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-505.35 - Đồng Nai Xe Con -
81A-403.69 - Gia Lai Xe Con -
70A-545.45 - Tây Ninh Xe Con -
43A-878.66 - Đà Nẵng Xe Con -
35A-440.39 - Ninh Bình Xe Con -
24A-299.38 - Lào Cai Xe Con -
34A-835.25 - Hải Dương Xe Con -
30L-322.59 - Hà Nội Xe Con -
15K-326.65 - Hải Phòng Xe Con -
36K-113.59 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-326.33 - Hải Phòng Xe Con -
72A-788.83 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
22A-241.68 - Tuyên Quang Xe Con -
30L-522.35 - Hà Nội Xe Con -
24A-288.11 - Lào Cai Xe Con -
43A-866.26 - Đà Nẵng Xe Con -
90A-255.35 - Hà Nam Xe Con -
29K-107.69 - Hà Nội Xe Tải -
27A-108.86 - Điện Biên Xe Con -
70A-510.88 - Tây Ninh Xe Con -
43A-848.79 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-688.09 - Bắc Giang Xe Con -