Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-314.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 99A-735.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-770.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-764.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-419.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-337.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-810.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-090.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90A-248.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-588.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51E-305.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 93A-455.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-357.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-644.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20B-031.88 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 34A-741.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-461.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 82A-140.98 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 34A-774.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-750.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-692.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-360.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-247.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-690.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-100.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-214.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-693.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-743.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-451.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-143.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |