Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-394.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 19A-614.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 69A-153.35 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-103.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-327.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 26A-190.79 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-710.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-743.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75B-025.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 26A-200.79 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88A-680.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-870.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 26A-194.86 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17A-400.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60K-452.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-041.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 49A-644.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-424.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70A-508.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-442.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-461.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-390.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-661.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-118.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-136.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48A-209.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-608.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-618.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-264.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-691.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |