Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-487.77 - Đồng Nai Xe Con -
60K-474.39 - Đồng Nai Xe Con -
17A-430.99 - Thái Bình Xe Con -
89A-455.26 - Hưng Yên Xe Con -
79A-498.99 - Khánh Hòa Xe Con -
92A-374.69 - Quảng Nam Xe Con -
78A-193.98 - Phú Yên Xe Con -
70A-510.66 - Tây Ninh Xe Con -
20A-740.04 - Thái Nguyên Xe Con -
68A-313.99 - Kiên Giang Xe Con -
68A-328.98 - Kiên Giang Xe Con -
35A-400.22 - Ninh Bình Xe Con -
88A-671.71 - Vĩnh Phúc Xe Con -
14A-874.74 - Quảng Ninh Xe Con -
99A-694.68 - Bắc Ninh Xe Con -
17A-414.41 - Thái Bình Xe Con -
49A-655.98 - Lâm Đồng Xe Con -
63A-288.25 - Tiền Giang Xe Con -
63A-278.87 - Tiền Giang Xe Con -
82A-144.96 - Kon Tum Xe Con -
47A-703.96 - Đắk Lắk Xe Con -
63A-292.86 - Tiền Giang Xe Con -
92A-380.56 - Quảng Nam Xe Con -
85A-135.99 - Ninh Thuận Xe Con -
17A-431.31 - Thái Bình Xe Con -
17A-438.98 - Thái Bình Xe Con -
24A-254.68 - Lào Cai Xe Con -
18A-404.86 - Nam Định Xe Con -
98A-729.79 - Bắc Giang Xe Con -
62A-402.88 - Long An Xe Con -