Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-763.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66A-255.35 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 22A-229.98 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-185.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 69A-149.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 93A-448.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-649.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 82A-144.33 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 20A-744.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 85B-010.66 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 65A-427.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-405.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 67A-293.98 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 35A-404.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-457.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-177.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 82A-143.98 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 74A-245.99 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 17A-403.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 76A-290.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-698.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-700.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73B-013.31 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 35A-407.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 28B-013.89 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 67A-290.69 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 17A-440.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-702.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 85A-126.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 14A-874.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |