Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-584.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-746.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-411.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34A-764.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-742.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-427.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-401.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 88A-681.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-287.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-403.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 95A-119.98 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 86A-294.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-295.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37K-299.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-355.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92A-394.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37K-293.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-443.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-307.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 72A-762.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-425.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 76A-295.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-029.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-381.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-377.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 73A-335.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-439.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-434.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 68A-319.92 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 17A-404.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |