Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-316.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-317.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-342.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-543.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-141.29 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-310.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-156.29 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-428.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-429.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-429.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-786.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-717.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-731.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-493.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-566.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-571.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-575.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-578.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-444.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-486.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-550.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-564.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |