Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-832.09 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-934.28 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-972.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-975.11 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-977.38 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-831.36 - Bắc Giang Xe Con -
19A-676.35 - Phú Thọ Xe Con -
88A-743.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-754.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-776.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-777.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-785.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-819.63 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-827.96 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-833.18 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-845.29 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-886.20 - Hải Dương Xe Con -
34A-903.65 - Hải Dương Xe Con -
15K-358.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-380.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-392.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-401.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.85 - Hải Phòng Xe Con -
89A-512.95 - Hưng Yên Xe Con -
18A-480.06 - Nam Định Xe Con -
36K-146.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-154.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-171.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.35 - Thanh Hóa Xe Con -