Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-374.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-918.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-314.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-314.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-550.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-551.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-564.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-762.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-795.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-741.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-498.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-480.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-482.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-546.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-552.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-555.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-555.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-560.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-567.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-590.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-601.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-612.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-825.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-832.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-630.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-728.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-770.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-316.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |