Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-721.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-745.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-760.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-842.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-094.58 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 21A-214.96 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-825.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-852.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-854.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-953.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-967.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-824.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-830.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-847.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-674.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-708.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-750.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-751.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-810.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-816.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-848.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-862.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-880.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-350.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-368.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-385.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |