Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-278.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-130.06 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-134.36 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-093.25 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 26A-228.36 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-219.82 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-815.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-837.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-850.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-854.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-951.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-954.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-955.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-956.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-960.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-978.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-801.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-820.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-836.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-672.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-673.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-677.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-745.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-805.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-868.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-873.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-887.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-902.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |