Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-783.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-790.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-795.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-809.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-710.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-712.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-713.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-725.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-740.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-742.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-576.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-455.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-501.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-555.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-575.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-583.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-605.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-605.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-608.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-614.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-821.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-824.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-832.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-697.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |