Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-297.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-353.08 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-495.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-190.26 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-107.85 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30L-703.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-806.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-135.15 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-819.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-822.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-833.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-834.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-261.29 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-944.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-827.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-678.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-744.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-745.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-748.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-768.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-819.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-819.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-827.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-347.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-355.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-360.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-362.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-422.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |