Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-232.26 - Sơn La Xe Con -
21A-212.58 - Yên Bái Xe Con -
21A-220.15 - Yên Bái Xe Con -
20A-814.83 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-262.06 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-957.11 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-960.95 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-748.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-755.54 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.97 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-826.36 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-837.36 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-886.70 - Hải Dương Xe Con -
34A-890.19 - Hải Dương Xe Con -
15K-365.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-406.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-424.85 - Hải Phòng Xe Con -
89A-503.09 - Hưng Yên Xe Con -
89A-504.59 - Hưng Yên Xe Con -
35A-445.58 - Ninh Bình Xe Con -
35A-462.15 - Ninh Bình Xe Con -
36K-155.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-155.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-185.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-193.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-213.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-401.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-419.25 - Nghệ An Xe Con -