Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-470.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-477.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-478.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-485.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-364.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-321.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-322.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-350.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-544.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-554.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-565.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-314.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-155.18 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-155.26 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-443.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-452.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-486.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-499.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-557.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-567.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-467.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-561.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-564.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-576.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |