Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-824.29 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-937.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-946.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-949.29 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-806.56 - Bắc Giang Xe Con -
98A-840.58 - Bắc Giang Xe Con -
19A-684.35 - Phú Thọ Xe Con -
19A-694.56 - Phú Thọ Xe Con -
19A-712.00 - Phú Thọ Xe Con -
88A-758.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-817.59 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-839.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-848.19 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-342.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-343.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-347.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-350.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-355.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-372.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-388.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-403.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-405.85 - Hải Phòng Xe Con -
89A-502.35 - Hưng Yên Xe Con -
89A-507.09 - Hưng Yên Xe Con -
17A-472.28 - Thái Bình Xe Con -
17A-482.35 - Thái Bình Xe Con -
17A-489.09 - Thái Bình Xe Con -
90A-275.95 - Hà Nam Xe Con -
90A-280.29 - Hà Nam Xe Con -
90A-284.58 - Hà Nam Xe Con -