Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-847.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-857.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-687.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-705.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-745.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-747.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-762.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-763.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-768.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-785.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-803.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-816.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-841.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-340.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-352.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-359.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-363.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-369.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-405.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-519.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-529.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-469.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-479.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |