Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-259.16 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-946.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-949.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-807.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-814.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-833.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-674.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-677.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-845.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-876.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-903.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-342.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-348.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-375.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-379.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-406.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-478.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |