Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-949.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-970.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-971.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-971.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-985.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-805.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-824.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-843.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-673.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-679.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-806.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-810.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-822.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-824.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-862.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-864.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-354.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-381.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-422.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-469.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |