Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-356.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-394.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-522.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-489.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75A-375.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-380.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-347.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-349.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-560.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-309.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-438.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-494.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-577.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-501.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-609.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-832.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-694.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-731.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-739.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-463.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-007.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-961.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-162.25 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 20A-843.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-255.09 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-974.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-812.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-815.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |