Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-834.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-837.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-842.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-801.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-812.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-826.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-362.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-503.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-529.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-476.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-279.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-471.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-486.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-270.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-276.83 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-383.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-419.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-423.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-210.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-213.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-545.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-549.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-319.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-153.08 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-430.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |