Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-460.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-479.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-645.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-371.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-379.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-379.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-900.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-921.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-924.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-793.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-239.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-239.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-720.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-721.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-721.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-727.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-442.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-458.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-546.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-557.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |