Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-093.16 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-121.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-122.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-234.83 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-251.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-258.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-260.56 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-941.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-800.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-802.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-821.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-843.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-673.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-715.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-755.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-755.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-774.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-802.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-807.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-808.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-340.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-416.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-418.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-499.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-500.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |