Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-505.56 - Hưng Yên Xe Con -
89A-507.35 - Hưng Yên Xe Con -
17A-488.58 - Thái Bình Xe Con -
90A-285.08 - Hà Nam Xe Con -
18A-475.38 - Nam Định Xe Con -
18A-486.67 - Nam Định Xe Con -
18A-488.95 - Nam Định Xe Con -
35A-448.95 - Ninh Bình Xe Con -
35A-451.28 - Ninh Bình Xe Con -
36K-140.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-142.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-143.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-154.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-171.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-182.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-185.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.28 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-388.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-400.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-401.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-425.98 - Nghệ An Xe Con -
43A-910.77 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-921.35 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-930.85 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-934.25 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-420.65 - Quảng Nam Xe Con -
79A-545.38 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-425.22 - Gia Lai Xe Con -
81A-427.08 - Gia Lai Xe Con -
81A-429.83 - Gia Lai Xe Con -