Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-254.98 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-851.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-932.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-830.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-853.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-681.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-757.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-834.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-848.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-878.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-898.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-367.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-401.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-505.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-476.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-476.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-469.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-472.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-480.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |