Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-918.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-314.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-564.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-143.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-770.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-721.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-725.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-735.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-479.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-544.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-557.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-606.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-616.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-709.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-723.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-827.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-844.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-849.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-850.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-297.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83A-191.59 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-021.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-934.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-943.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-769.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-781.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-785.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-859.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-505.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |