Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-524.36 - Hưng Yên Xe Con -
89A-530.83 - Hưng Yên Xe Con -
35A-460.29 - Ninh Bình Xe Con -
35A-463.19 - Ninh Bình Xe Con -
36K-155.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-191.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.90 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.37 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.35 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-393.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-405.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-430.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-451.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-457.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-462.77 - Nghệ An Xe Con -
37K-479.56 - Nghệ An Xe Con -
38A-662.58 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-356.18 - Quảng Bình Xe Con -
43A-916.85 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-935.09 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-937.25 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-425.56 - Quảng Nam Xe Con -
76A-314.36 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-321.59 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-543.09 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-545.25 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-562.25 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-146.26 - Ninh Thuận Xe Con -