Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-670.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-674.38 - Hà Nội Xe Con -
11A-129.08 - Cao Bằng Xe Con -
21A-213.85 - Yên Bái Xe Con -
20A-827.25 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-256.35 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-257.08 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-259.97 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-965.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-977.90 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.28 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-799.72 - Bắc Giang Xe Con -
98A-801.97 - Bắc Giang Xe Con -
98A-804.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-818.83 - Bắc Giang Xe Con -
98A-823.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-824.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-854.95 - Bắc Giang Xe Con -
19A-675.18 - Phú Thọ Xe Con -
19A-675.29 - Phú Thọ Xe Con -
19A-712.26 - Phú Thọ Xe Con -
99A-814.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-821.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-831.44 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-832.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-841.19 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-349.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-366.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-376.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-392.35 - Hải Phòng Xe Con -