Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-365.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-384.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-426.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-431.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-210.65 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-543.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-545.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-558.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-314.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-495.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-497.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-555.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-584.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-463.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-480.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-563.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-634.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-770.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-450.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84A-142.16 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-198.83 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-202.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-355.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |