Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-465.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-470.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-472.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-639.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-650.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-356.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-363.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-276.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-375.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-380.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-915.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-938.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-559.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-763.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-766.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-780.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-794.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-810.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-714.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-721.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-449.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-500.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-585.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-592.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-600.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |