Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-817.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-821.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-824.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-870.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-360.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-407.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-522.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-475.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-458.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-145.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-357.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-272.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-274.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-276.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-374.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-379.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-416.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-426.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-428.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-343.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-349.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-143.95 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-154.28 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-428.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-429.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-433.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |