Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-397.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-510.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-518.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-281.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-357.83 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77A-345.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-214.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-318.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-152.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-450.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-498.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-448.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-586.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-614.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-320.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-356.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-364.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 11A-131.85 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 21A-211.26 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-812.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-817.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-832.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-254.56 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-260.29 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |