Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-654.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-674.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-677.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-927.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-943.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-161.25 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-134.25 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-265.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-125.35 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-219.09 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-254.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-827.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-831.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-836.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-844.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-947.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-817.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-852.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-674.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-692.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-769.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-341.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-517.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-469.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-481.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-275.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-279.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-477.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-164.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |