Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-770.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-499.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-503.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-365.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-425.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-314.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-320.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-343.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-345.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-349.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-210.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-543.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-544.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-545.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-548.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-428.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-453.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-499.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-569.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-571.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-464.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-465.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-557.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-583.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |