Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-858.77 - Hải Dương Xe Con -
34A-905.56 - Hải Dương Xe Con -
15K-361.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-386.00 - Hải Phòng Xe Con -
17A-481.16 - Thái Bình Xe Con -
36K-154.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-164.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.76 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-395.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-466.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-470.19 - Nghệ An Xe Con -
38A-670.98 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-362.15 - Quảng Bình Xe Con -
75A-375.16 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-899.06 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-913.35 - Đà Nẵng Xe Con -
79A-544.26 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-567.16 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-426.08 - Gia Lai Xe Con -
81A-427.83 - Gia Lai Xe Con -
81A-432.98 - Gia Lai Xe Con -
93A-490.25 - Bình Phước Xe Con -
93A-501.58 - Bình Phước Xe Con -
70A-569.95 - Tây Ninh Xe Con -
61K-461.98 - Bình Dương Xe Con -
61K-462.15 - Bình Dương Xe Con -
60K-545.08 - Đồng Nai Xe Con -
60K-560.98 - Đồng Nai Xe Con -
60K-570.35 - Đồng Nai Xe Con -
60K-572.18 - Đồng Nai Xe Con -