Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-741.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-746.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-314.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-845.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-946.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-958.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-974.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-708.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-744.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-749.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-765.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-774.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-864.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-884.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-892.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-905.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-917.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-361.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-370.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-517.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-483.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-148.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-157.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-161.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-189.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |