Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-262.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-125.09 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-823.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-942.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-951.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-956.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-971.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-819.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-828.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-696.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-710.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-749.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-842.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-846.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-876.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-341.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-372.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-405.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-512.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-277.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-283.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-471.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-472.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |