Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-464.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-465.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-648.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-654.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-656.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-360.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-273.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-378.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-419.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-428.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-429.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-323.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-349.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.59 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-542.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-546.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-556.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-448.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-449.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-795.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-714.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-720.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-730.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-564.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-579.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-473.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |