Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-820.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-843.15 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-848.35 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-859.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-860.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-876.59 - Hải Dương Xe Con -
34A-891.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-894.36 - Hải Dương Xe Con -
34A-915.18 - Hải Dương Xe Con -
15K-362.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-367.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-375.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-378.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-411.96 - Hải Phòng Xe Con -
17A-486.29 - Thái Bình Xe Con -
17A-490.22 - Thái Bình Xe Con -
90A-274.25 - Hà Nam Xe Con -
18A-475.83 - Nam Định Xe Con -
18A-476.36 - Nam Định Xe Con -
35A-448.38 - Ninh Bình Xe Con -
35A-449.58 - Ninh Bình Xe Con -
36K-151.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-180.36 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-391.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-413.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-432.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-437.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-446.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-452.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-454.11 - Nghệ An Xe Con -