Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-701.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-914.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-381.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-525.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-486.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-160.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-198.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-206.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-219.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-678.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-375.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-428.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 81A-438.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-719.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-740.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-572.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-579.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-487.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-577.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-652.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-734.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-767.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-850.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-856.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-862.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |