Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-272.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-275.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-375.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-427.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-316.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-143.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-438.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-803.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-242.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-713.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-727.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-490.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-492.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-494.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-497.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-502.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-503.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-505.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-558.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-574.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-457.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-509.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-554.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |