Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-258.15 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-265.85 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-304.96 - Lào Cai Xe Con -
24A-310.96 - Lào Cai Xe Con -
20A-817.29 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-828.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-835.25 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-949.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-981.15 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-808.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-811.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-849.97 - Bắc Giang Xe Con -
98A-856.25 - Bắc Giang Xe Con -
88A-765.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-773.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-784.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-803.36 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-909.06 - Hải Dương Xe Con -
15K-410.58 - Hải Phòng Xe Con -
89A-500.35 - Hưng Yên Xe Con -
18A-481.55 - Nam Định Xe Con -
35A-461.95 - Ninh Bình Xe Con -
36K-199.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-207.44 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-393.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-403.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-429.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-476.96 - Nghệ An Xe Con -
38A-639.65 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-364.96 - Quảng Bình Xe Con -