Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-782.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-819.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-832.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-870.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-344.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-379.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-380.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-392.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-394.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-505.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-508.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-468.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-140.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-152.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-427.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-544.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-314.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-154.09 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 48A-244.29 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-468.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |