Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-624.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-984.06 - Hà Nội Xe Con -
22A-260.15 - Tuyên Quang Xe Con -
20A-845.08 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-848.25 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-834.06 - Bắc Giang Xe Con -
19A-678.14 - Phú Thọ Xe Con -
19A-711.09 - Phú Thọ Xe Con -
99A-807.35 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-871.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-876.36 - Hải Dương Xe Con -
34A-881.26 - Hải Dương Xe Con -
89A-499.95 - Hưng Yên Xe Con -
89A-505.25 - Hưng Yên Xe Con -
89A-514.26 - Hưng Yên Xe Con -
36K-145.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-150.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-152.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-157.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-168.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-170.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-174.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-181.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-193.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-208.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-223.28 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-432.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-434.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-445.96 - Nghệ An Xe Con -