Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-746.56 - Hà Nội Xe Con -
30L-947.18 - Hà Nội Xe Con -
11A-129.26 - Cao Bằng Xe Con -
11A-130.26 - Cao Bằng Xe Con -
28A-254.19 - Hòa Bình Xe Con -
20A-827.55 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-835.19 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-841.38 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-846.56 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-937.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-945.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-953.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-975.56 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-980.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-982.65 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-806.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-836.09 - Bắc Giang Xe Con -
19A-685.44 - Phú Thọ Xe Con -
99A-824.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-848.00 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-509.59 - Hưng Yên Xe Con -
17A-478.09 - Thái Bình Xe Con -
18A-469.19 - Nam Định Xe Con -
18A-470.96 - Nam Định Xe Con -
18A-472.56 - Nam Định Xe Con -
18A-477.25 - Nam Định Xe Con -
18A-484.16 - Nam Định Xe Con -
36K-188.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-216.56 - Thanh Hóa Xe Con -