Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-305.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-306.98 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-312.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-084.09 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-812.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-819.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-822.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-824.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-942.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-984.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-824.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-826.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-836.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-752.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-765.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-780.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-812.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-821.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-901.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-339.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-347.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-354.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-366.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-390.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-512.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-279.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-470.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |