Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-428.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-469.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-472.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-473.16 - Nghệ An Xe Con -
38A-676.65 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-270.18 - Quảng Trị Xe Con -
74A-274.25 - Quảng Trị Xe Con -
43A-909.16 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-932.77 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-940.98 - Đà Nẵng Xe Con -
82A-157.08 - Kon Tum Xe Con -
81A-440.28 - Gia Lai Xe Con -
47A-764.16 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-794.65 - Đắk Lắk Xe Con -
70A-566.09 - Tây Ninh Xe Con -
70A-569.25 - Tây Ninh Xe Con -
70A-572.35 - Tây Ninh Xe Con -
61K-453.15 - Bình Dương Xe Con -
60K-546.15 - Đồng Nai Xe Con -
60K-549.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-593.11 - Đồng Nai Xe Con -
51L-621.98 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-678.40 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-702.85 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-743.08 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-771.58 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-467.95 - Long An Xe Con -
63A-318.65 - Tiền Giang Xe Con -
84A-142.11 - Trà Vinh Xe Con -
64A-198.13 - Vĩnh Long Xe Con -