Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-386.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-526.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-480.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-469.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-472.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-461.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-218.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-640.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-667.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-910.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-911.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-542.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.38 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-441.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-805.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-495.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-577.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-451.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-548.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-548.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-557.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-557.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-576.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-818.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-836.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-838.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |