Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-309.11 - Tiền Giang Xe Con -
63A-311.95 - Tiền Giang Xe Con -
64A-194.85 - Vĩnh Long Xe Con -
68A-357.15 - Kiên Giang Xe Con -
68A-363.28 - Kiên Giang Xe Con -
95A-131.36 - Hậu Giang Xe Con -
30M-010.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-552.08 - Hà Nội Xe Con -
30L-571.83 - Hà Nội Xe Con -
30L-670.36 - Hà Nội Xe Con -
30L-754.83 - Hà Nội Xe Con -
30L-845.95 - Hà Nội Xe Con -
30L-849.85 - Hà Nội Xe Con -
26A-225.08 - Sơn La Xe Con -
12A-253.95 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-985.35 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-824.83 - Bắc Giang Xe Con -
98A-833.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-847.38 - Bắc Giang Xe Con -
19A-693.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-693.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-693.95 - Phú Thọ Xe Con -
15K-408.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-503.58 - Hưng Yên Xe Con -
17A-473.56 - Thái Bình Xe Con -
17A-480.36 - Thái Bình Xe Con -
35A-452.65 - Ninh Bình Xe Con -
35A-453.25 - Ninh Bình Xe Con -
36K-196.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.58 - Thanh Hóa Xe Con -